Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bị sốt" (1)
bị sốt

Tiếng Anh
Động từhave a fever
Hôm qua tôi bị sốt cao.
I had a high fever yesterday.
Từ liên quan "bị sốt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bị sốt" (2)
bị sốt cao
have a high fever
Hôm qua tôi bị sốt cao.
I had a high fever yesterday.
